Dịch nghĩa:
彼に何があったのか話してください。
Hãy kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra với anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
何
Hà
gì
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện