Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
には、とてもかわいらしい
娘
むすめ
がいる。
Anh ấy có một cô con gái rất dễ thương.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
迚も
とても
rất; cực kỳ
可愛らしい
かわいらしい
đáng yêu; ngọt ngào; xinh đẹp; dễ thương
娘
むすめ
con gái
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
娘
Nương
con gái