Dịch nghĩa:
彼ってなんていうか、その、独特だよね。
Anh ấy, làm sao ý, khá là đặc biệt.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
特
Đặc
đặc biệt