Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれが戻もどってくるまでここでお待まちになったらどうですか。
Tại sao bạn không đợi ở đây cho đến khi anh ấy trở lại?

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~たら どうですか (〜tara doudesuka)

Biểu thị một gợi ý hoặc lời khuyên; 'thế nào nếu', 'sao không', 'tại sao không'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
戻る
もどる
quay lại
此処
ここ
đây
待つ
まつ
chờ đợi
成る
なる
trở thành; đạt được
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
戻
Lệ trở lại; khôi phục
待
Đãi chờ đợi; phụ thuộc vào

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật