Dịch nghĩa:
彼が家に帰った時はくたくただった。
Khi anh ấy về đến nhà, anh ấy đã kiệt sức.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
帰
Quy
trở về; dẫn đến
時
Thời
thời gian; giờ