Dịch nghĩa:
彼が割った花瓶は私の叔母のものです。
Cái bình bị anh ấy làm vỡ là của dì tôi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
花
Hoa
hoa
瓶
Bình
chai; lọ; bình; hũ
私
Tư
tư nhân; tôi
叔
Thúc
chú; thanh niên
母
Mẫu
mẹ