Dịch nghĩa:
彼がチームのキャプテンに選ばれなかったことは残念だ。
Thật đáng tiếc khi anh ấy không được chọn làm đội trưởng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
残
Tàn
còn lại; dư
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý