Dịch nghĩa:
彼がまじめなことは私が請け負います。
Tôi đảm bảo anh ấy là người nghiêm túc.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
請
Thỉnh
mời; hỏi
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm