Dịch nghĩa:
彼がどんなふうにあなたに微笑みかけたのか教えてください。
Hãy kể cho tôi nghe anh ấy đã mỉm cười với bạn như thế nào.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
微
Vi
tinh tế; nhỏ bé; không đáng kể
笑
Tiếu
cười
教
Giáo
giáo dục