Dịch nghĩa:
彼がどこの出身なのか私は知りません。
Tôi không biết anh ấy đến từ đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
出
Xuất
ra ngoài
身
Thân
cơ thể; người
私
Tư
tư nhân; tôi
知
Tri
biết; trí tuệ