Dịch nghĩa:
彼がそんなに長いあいだ病気だったとは。
Thật không ngờ anh ấy đã bệnh trong thời gian dài như vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí