Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
がここにいないのは
変
へん
だ。この
時間
じかん
はいつもくるのに。
Thật lạ khi anh ấy không ở đây. Anh ấy luôn đến vào thời gian này mà.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
此処
ここ
đây
変
へん
Kỳ lạ; lạ thường
此の
この
này
時間
じかん
thời gian
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian