Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

強者つわものは弱者じゃくしゃを助たすけなければならない。
Người mạnh phải giúp đỡ người yếu.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

強者
きょうしゃ
người mạnh; người quyền lực
弱者
じゃくしゃ
người yếu đuối; người dễ bị tổn thương; người thiệt thòi
助ける
たすける
cứu; giải cứu
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

強
mạnh mẽ
者
Giả người
弱
Nhược yếu
助
Trợ giúp đỡ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật