Dịch nghĩa:
建築現場では常にヘルメットを被らなければいけません。
Trên công trường xây dựng, bạn luôn phải đội mũ bảo hiểm.
Từ vựng:
Hán tự:
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
場
Trường
địa điểm
常
Thường
thông thường
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận