Dịch nghĩa:
座席のシートベルトをお締めください。
Xin hãy thắt dây an toàn trên ghế của bạn.
Hán tự:
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
締
Đề
thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài