Dịch nghĩa:
市役所まで歩いてどのくらいかかりますか。
Mất bao lâu để đi bộ đến tòa thị chính?
Từ vựng:
Hán tự:
市
Thị
thị trường; thành phố
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
所
Sở
nơi; mức độ
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân