Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
少女
しょうじょ
は
病気
びょうき
にもかかわらず
学校
がっこう
へいった。
Dù bị ốm, cô bé vẫn đến trường.
Ngữ pháp:
~にもかかわらず (〜ni mo kakawarazu)
Diễn tả 'mặc dù', 'bất chấp' hoặc 'dù cho'.
JLPT N2
Từ vựng:
少女
しょうじょ
cô gái; thiếu nữ
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
関わる
かかわる
tham gia (vào); quan tâm (với); can thiệp (vào)
学校
がっこう
trường học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa