Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

少女しょうじょはうれしさのあまり小躍こおどりした。
Cô bé nhảy cẫng lên vì quá vui.

Ngữ pháp:

~あまり (〜amari)

Diễn tả kết quả của việc làm điều gì đó quá mức hoặc vượt quá một điểm nhất định.
JLPT N2

Từ vựng:

少女
しょうじょ
cô gái; thiếu nữ
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
小躍り
こおどり
nhảy múa hoặc nhảy lên vì vui mừng
為る
する
làm

Hán tự:

少
Thiếu ít
女
Nữ phụ nữ
小
Tiểu nhỏ
躍
Dược nhảy; múa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật