Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
少
すこ
しぐらい
寒
さむ
くてもへっちゃらだよ。
Dù hơi lạnh một chút cũng không sao cả.
Từ vựng:
少し
すこし
một chút; một ít
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
へっちゃら
không quan tâm (về); không bận tâm; không lo lắng; thản nhiên; không quan tâm; không để ý
Hán tự:
少
Thiếu
ít
寒
Hàn
lạnh