Dịch nghĩa:
寝る前には食べない方がいいですよ。
Bạn không nên ăn trước khi đi ngủ.
Từ vựng:
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
前
Tiền
phía trước; trước
食
Thực
ăn; thực phẩm
方
Phương
hướng; người; lựa chọn