Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

寒さむくなるにつれて、セーターがほしくなった。
Khi trời càng lạnh, tôi càng muốn có một chiếc áo len.

Ngữ pháp:

~につれて (〜ni tsurete)

Diễn tả ý tưởng rằng khi một điều thay đổi, điều khác cũng thay đổi; 'như', 'cùng với', 'trong khi'.
JLPT N2

Từ vựng:

寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
成る
なる
trở thành; đạt được
セーター
áo len
欲しい
ほしい
muốn

Hán tự:

寒
Hàn lạnh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật