Dịch nghĩa:
寒くてここには座っとけないから、うちで食べましょう。
Quá lạnh để ngồi ở đây, chúng ta ăn ở nhà nhé.
Hán tự:
寒
Hàn
lạnh
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
食
Thực
ăn; thực phẩm