Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
家
いえ
はかなりにみえたし、しかも
値段
ねだん
が
手頃
てごろ
だった。
Ngôi nhà trông khá đẹp và giá cả phải chăng.
Ngữ pháp:
A。しかも B。(A. Shikamo B.)
Biểu thị thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'thêm vào đó'
JLPT N2
Từ vựng:
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
値段
ねだん
giá; chi phí
手ごろ
てごろ
tiện lợi
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
手
Thủ
tay
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía