Dịch nghĩa:
家の中だからって服ぐらい着てくれ。
Dù ở trong nhà thì cũng mặc quần áo vào.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo