Dịch nghĩa:
室内にいるよりも外に出かけたいかな。
Tôi muốn ra ngoài hơn là ở trong nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
室
Thất
phòng
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài