Dịch nghĩa:
学生に黒人に対するイメージを聞いた。
Tôi đã hỏi học sinh về hình ảnh của người da đen.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
黒
Hắc
đen
人
Nhân
người
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe