Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「
学校
がっこう
まではどれくらいありますか?」「
歩
ある
いて
10分
じゅっぷん
ぐらいですね」
"Trường học cách đây bao xa?" "Khoảng 10 phút đi bộ."
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
学校
がっこう
trường học
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
歩く
あるく
đi bộ
分
ふん
phút (đơn vị thời gian)
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100