Dịch nghĩa:
学校のチャイムの音が聞こえたんだ。
Tôi đã nghe thấy tiếng chuông trường học.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe