Dịch nghĩa:
「学ぶ」って僕の好きな動詞の一つなんだ。
'Học' là một trong những động từ yêu thích của tôi.
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
詞
Từ
từ ngữ; thơ
一
Nhất
một