Dịch nghĩa:
季節性のアレルギーはお持ちですか?
Bạn có bị dị ứng mùa vụ không?
Hán tự:
季
Quý
mùa
節
Tiết
mùa; tiết
性
Tính
giới tính; bản chất
持
Trì
cầm; giữ