Dịch nghĩa:
子供は怒って母親に打ってかかった。
Đứa trẻ tức giận và lao vào mẹ.
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm
母
Mẫu
mẹ
親
Thân
cha mẹ; thân mật
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá