Dịch nghĩa:
子どもたちは砂場でお城や宮殿を作ってます。
Bọn trẻ đang xây lâu đài và cung điện trong hộp cát.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
砂
Sa
cát
場
Trường
địa điểm
城
Thành
lâu đài
宮
Cung
đền thờ; cung điện
殿
Điện
ông; sảnh; biệt thự; cung điện; đền; chúa
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị