Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
姉
あね
のメアリーは
今
いま
、ボストンにいます。
Chị gái Mary của tôi hiện đang ở Boston.
Từ vựng:
姉
あね
chị gái
今
いま
bây giờ
ボストン
Boston
Hán tự:
姉
Chị
chị gái
今
Kim
bây giờ