Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
姉
あね
のところにいこうかと
思
おも
ったんだけど。
Tôi đã nghĩ đến chuyện ghé thăm chị gái.
Từ vựng:
姉
あね
chị gái
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
姉
Chị
chị gái
思
Tư
nghĩ