Dịch nghĩa:
妻に先立たれた夫は、深い悲しみに包まれた。
Người chồng bị vợ mất trước đã chìm trong nỗi buồn sâu thẳm.
Hán tự:
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
先
Tiên
trước; trước đây
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
夫
Phu
chồng; đàn ông
深
Thâm
sâu; tăng cường
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu