Dịch nghĩa:
好きなように行き来していいですよ。
Bạn có thể đi lại thoải mái.
Từ vựng:
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
来
Lai
đến; trở thành