Dịch nghĩa:

Tôi thường xuyên nói dối vợ mình.

Hán tự:

Nữ phụ nữ
Phòng tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng
nói dối; điều sai sự thật