Dịch nghĩa:
失礼な事ばっかり言ってたら、嫌われるよ。
Nếu cứ nói những điều thô lỗ, bạn sẽ bị ghét đấy.
Hán tự:
失
Thất
mất; lỗi
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
事
Sự
sự việc; lý do
言
Ngôn
nói; từ
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét