Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
夫
おっと
からもくれぐれもよろしくとのことです。
Chồng tôi nhờ gửi lời hỏi thăm bạn.
Từ vựng:
夫
おっと
chồng
宜しく
よろしく
tốt; đúng cách
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
夫
Phu
chồng; đàn ông