Dịch nghĩa:
太郎さんは2年前に亡くなりました。
Ông Tarou đã qua đời hai năm trước.
Từ vựng:
Hán tự:
太
Thái
mập; dày; to
郎
con trai; đơn vị đếm cho con trai
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
前
Tiền
phía trước; trước
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong