Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
大雑把
おおざっぱ
に
言
い
えば、バスには
30名
さんじゅうめい
ほどの
人達
ひとたち
がいました。
Nói một cách đại khái, có khoảng 30 người trên xe buýt.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
大雑把
おおざっぱ
sơ lược; tổng quát; chung chung
言う
いう
nói
名
めい
đơn vị đếm người (thường là chỗ ngồi, đặt chỗ, v.v.)
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
雑
Tạp
tạp
把
Bả
nắm bắt; bó; đơn vị đếm cho bó
言
Ngôn
nói; từ
名
Danh
tên; nổi tiếng
人
Nhân
người
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được