Dịch nghĩa:
大統領はテレビで国民に語りかけた。
Tổng thống đã nói chuyện với quốc dân qua truyền hình.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
領
Lĩnh
quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
国
Quốc
quốc gia
民
Dân
dân; quốc gia
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ