Dịch nghĩa:
大地震が起これば警報器がなるでしょう。
Nếu động đất lớn xảy ra, báo động sẽ vang lên.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
起
Khởi
thức dậy
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
器
Khí
dụng cụ; khả năng