Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
大人
おとな
の
猫
ねこ
は、
人間
にんげん
の
赤
あか
ちゃんくらいあります。
Một con mèo trưởng thành có kích thước bằng một đứa trẻ sơ sinh.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
大人
おとな
người lớn
猫
ねこ
mèo
人間
にんげん
con người; nhân loại
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
人
Nhân
người
猫
Miêu
mèo
間
Gian
khoảng cách; không gian
赤
Xích
đỏ