Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
大
おお
きくなったら、
彼
かれ
みたいになりたいな。
Khi lớn lên, tôi muốn trở thành như anh ấy.
Từ vựng:
大きい
おおきい
to
成る
なる
trở thành; đạt được
彼
かれ
anh ấy
みたい
giống như; tương tự
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó