Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
夕暮
ゆうぐ
れ
時
じ
になるとこの
辺
あたり
に
人々
ひとびと
が
集
あつ
まって
来
く
る。
Khi hoàng hôn buông xuống, mọi người bắt đầu tụ tập quanh đây.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
夕暮れ
ゆうぐれ
hoàng hôn
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
成る
なる
trở thành; đạt được
此の
この
này
辺
へん
khu vực; vùng lân cận
人々
ひとびと
mọi người
集まる
あつまる
tập hợp; thu thập
来る
くる
đến
Hán tự:
夕
Tịch
buổi tối
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian
時
Thời
thời gian; giờ
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
人
Nhân
người
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
来
Lai
đến; trở thành