Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
塩
しお
をこちらにも
取
と
ってもらえますか。
Bạn có thể lấy muối về phía này cho tôi được không?
Từ vựng:
塩
しお
muối; muối ăn; natri clorua
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
塩
Diêm
muối
取
Thủ
lấy; nhận