Dịch nghĩa:

Bạn có thể xem qua báo cáo này được không?

Hán tự:

Báo báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
Cáo mặc khải; nói; thông báo; thông báo
Thư viết
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v