Dịch nghĩa:
地震を感じた時は、ゲームをしてました。
Khi cảm nhận được trận động đất, tôi đang chơi game.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
時
Thời
thời gian; giờ