Dịch nghĩa:
地震で机の上のコップがかたかた揺れた。
Cốc trên bàn rung lên do động đất.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
机
Cơ
bàn
上
Thượng
trên
揺
Dao
lắc; rung